Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi thơ
- small pocket (wallet) containing poetical compositions
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo loạn
-
tảo lôi đình
-
táo lục
-
tạo mặt phẳng cho
-
tạo mặt vát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi thơ
* Từ tham khảo/words other:
- tạo loạn
- tảo lôi đình
- táo lục
- tạo mặt phẳng cho
- tạo mặt vát