Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuệ tĩnh
- (buddhist) understanding, clear-sightedness
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc biểu diễn mô tô
-
cuộc biểu diễn một tối duy nhất
-
cuộc biểu diễn nhiều môn
-
cuộc biểu diễn phô trương
-
cuộc biểu diễn phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuệ tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc biểu diễn mô tô
- cuộc biểu diễn một tối duy nhất
- cuộc biểu diễn nhiều môn
- cuộc biểu diễn phô trương
- cuộc biểu diễn phụ