Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túc trữ
- to stand by storage
* Từ tham khảo/words other:
-
theo như
-
theo như hình với bóng
-
theo như lệ thường
-
theo những năng khiếu của mình
-
theo pháp luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túc trữ
* Từ tham khảo/words other:
- theo như
- theo như hình với bóng
- theo như lệ thường
- theo những năng khiếu của mình
- theo pháp luật