Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túc căn
- former life (as root of present)
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận mồi lửa
-
bộ phận nổ thành mảnh
-
bộ phận nổi
-
bộ phận nòng cốt
-
bộ phận phát lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túc căn
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận mồi lửa
- bộ phận nổ thành mảnh
- bộ phận nổi
- bộ phận nòng cốt
- bộ phận phát lại