Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự trách mình
* dtừ|- self-reproach|* ttừ|- self-reproachful
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng cảm thụ
-
khả năng cầu may
-
khả năng chạy nhanh
-
khả năng chi trả
-
khả năng chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự trách mình
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng cảm thụ
- khả năng cầu may
- khả năng chạy nhanh
- khả năng chi trả
- khả năng chiến đấu