Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử tội
- prisoner under penalty/sentence of death
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu sao
-
dấu sao
-
dẫu sao
-
dầu sao chăng nữa
-
dầu sao đi nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử tội
* Từ tham khảo/words other:
- dầu sao
- dấu sao
- dẫu sao
- dầu sao chăng nữa
- dầu sao đi nữa