Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự tạo
- home-made|= súng/mìn/lựu đạn tự tạo home-made gun/mine/grenade
* Từ tham khảo/words other:
-
nói rào
-
nói riêng
-
nỗi riêng
-
nói riêng với nhau
-
nói rít lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự tạo
* Từ tham khảo/words other:
- nói rào
- nói riêng
- nỗi riêng
- nói riêng với nhau
- nói rít lên