Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự phụ tự mãn
* thngữ|- too big for one's boots (breeches, shoes, trousers)
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo tã lót
-
thao tác
-
thao tác bằng máy điện toán
-
thao tác luận
-
thao tác sản khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự phụ tự mãn
* Từ tham khảo/words other:
- tháo tã lót
- thao tác
- thao tác bằng máy điện toán
- thao tác luận
- thao tác sản khoa