Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư nghị
- turn something over in one's mind; ponder, consider; reflect on something
* Từ tham khảo/words other:
-
xe trượt
-
xe trượt băng
-
xe trượt băng nhỏ cho một người ngồi
-
xe trượt chở gỗ
-
xe trượt tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư nghị
* Từ tham khảo/words other:
- xe trượt
- xe trượt băng
- xe trượt băng nhỏ cho một người ngồi
- xe trượt chở gỗ
- xe trượt tuyết