Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự khoa
- boast, vaunt, praise oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu lộ tình cảm
-
biểu lộ tình cảm ủy mị
-
biểu lộ tình yêu
-
biểu mẫu
-
biểu mẫu điện tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự khoa
* Từ tham khảo/words other:
- biểu lộ tình cảm
- biểu lộ tình cảm ủy mị
- biểu lộ tình yêu
- biểu mẫu
- biểu mẫu điện tử