Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự hấp thu
* dtừ|- self-absorption
* Từ tham khảo/words other:
-
một việc hắc búa
-
một việc khó
-
một vợ một chồng
-
một vụ bắt giữ hợp pháp
-
một vũ hội cải trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự hấp thu
* Từ tham khảo/words other:
- một việc hắc búa
- một việc khó
- một vợ một chồng
- một vụ bắt giữ hợp pháp
- một vũ hội cải trang