Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự hành
- (kỹ thuật) self-propelled
* Từ tham khảo/words other:
-
vũ khí bí mật
-
vũ khí bộ binh
-
vũ khí bumơrang
-
vũ khí cá nhân
-
vũ khí cổ sơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự hành
* Từ tham khảo/words other:
- vũ khí bí mật
- vũ khí bộ binh
- vũ khí bumơrang
- vũ khí cá nhân
- vũ khí cổ sơ