Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự cho phép làm gì
* thngữ|- to do something on one own's authority
* Từ tham khảo/words other:
-
giao động
-
giao du
-
giao du với
-
giáo dục
-
giáo dục bổ túc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự cho phép làm gì
* Từ tham khảo/words other:
- giao động
- giao du
- giao du với
- giáo dục
- giáo dục bổ túc