Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tứ biên
- all four sides
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng để làm việc
-
dùng để mặc ngày hội
-
dùng để mặc trong nhà
-
dùng để nấu nướng
-
dùng để nẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tứ biên
* Từ tham khảo/words other:
- dùng để làm việc
- dùng để mặc ngày hội
- dùng để mặc trong nhà
- dùng để nấu nướng
- dùng để nẹp