Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ bát đĩa
- china cabinet; dresser
* Từ tham khảo/words other:
-
trí óc mờ đi
-
trí óc sáng suốt lành mạnh
-
trí óc tâm hồn của một người
-
tri phong thảo
-
tri phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ bát đĩa
* Từ tham khảo/words other:
- trí óc mờ đi
- trí óc sáng suốt lành mạnh
- trí óc tâm hồn của một người
- tri phong thảo
- tri phủ