Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng tử
- the eldest son
* Từ tham khảo/words other:
-
sống bơ vơ
-
sống bừa bãi
-
sống buông thả
-
song ca
-
sóng cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng tử
* Từ tham khảo/words other:
- sống bơ vơ
- sống bừa bãi
- sống buông thả
- song ca
- sóng cả