Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trương tim
- diastole
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo kiềm
-
phép đo liều lượng
-
phép đo lực
-
phép đo lường
-
phép đo mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trương tim
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo kiềm
- phép đo liều lượng
- phép đo lực
- phép đo lường
- phép đo mưa