Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúng phong
- to be caught in a conscription draft, apoplexy
* Từ tham khảo/words other:
-
biến dần
-
biến dần mất
-
biến dạng
-
biến dạng đàn hồi
-
biển đăng ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúng phong
* Từ tham khảo/words other:
- biến dần
- biến dần mất
- biến dạng
- biến dạng đàn hồi
- biển đăng ký