Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng nhau
- to coincide; to concur
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần tư đô la
-
một phát là chết ngay
-
một phen
-
một phen hú vía
-
một phía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng nhau
* Từ tham khảo/words other:
- một phần tư đô la
- một phát là chết ngay
- một phen
- một phen hú vía
- một phía