Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừng mắt
- to scowl; to glare; to look sternly/reprovingly|= trừng mắt nhìn một đứa bé to look sternly/reprovingly at a child
* Từ tham khảo/words other:
-
biến thành thiên đường
-
biến thành thú nhục dục
-
biến thành truyện cổ tích
-
biến thành truyền thuyết
-
biến thành ung nhọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- biến thành thiên đường
- biến thành thú nhục dục
- biến thành truyện cổ tích
- biến thành truyền thuyết
- biến thành ung nhọt