Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng giập
- a crushed egg
* Từ tham khảo/words other:
-
người bẩn thỉu
-
người bẩn thỉu dơ dáy
-
người bẩn thỉu hôi hám
-
người bán thuốc
-
người bán thuốc lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng giập
* Từ tham khảo/words other:
- người bẩn thỉu
- người bẩn thỉu dơ dáy
- người bẩn thỉu hôi hám
- người bán thuốc
- người bán thuốc lá