Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung dung
- eclectic; middle-of-the-road; golden mean; happy medium; doctrine of the mean; chung yung
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ quyền trên mặt biển
-
chủ quyền tuyệt đối
-
chữ r
-
chủ rạp chiếu bóng
-
chú rể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung dung
* Từ tham khảo/words other:
- chủ quyền trên mặt biển
- chủ quyền tuyệt đối
- chữ r
- chủ rạp chiếu bóng
- chú rể