Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùm họ
- head of a clan
* Từ tham khảo/words other:
-
rút hết không khí
-
rút hết ra
-
rút khí
-
rút khỏi
-
rút kinh nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùm họ
* Từ tham khảo/words other:
- rút hết không khí
- rút hết ra
- rút khí
- rút khỏi
- rút kinh nghiệm