Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục quay
* dtừ|- windlass
* Từ tham khảo/words other:
-
phí dắt tàu
-
phí đậu tàu
-
phí điểm
-
phi điểu
-
phí điều trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục quay
* Từ tham khảo/words other:
- phí dắt tàu
- phí đậu tàu
- phí điểm
- phi điểu
- phí điều trị