Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truất đoạt
- to evict, to dispossess
* Từ tham khảo/words other:
-
chức vụ quản trị
-
chức vụ thầy giáo
-
chức vua
-
chức vương
-
chức xatrap
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truất đoạt
* Từ tham khảo/words other:
- chức vụ quản trị
- chức vụ thầy giáo
- chức vua
- chức vương
- chức xatrap