Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ phục
- to take off/removal of mourning-clothes ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ tình
-
phú tính đàn bà cho
-
phụ tố
-
phụ tố hóa
-
phù toàn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ phục
* Từ tham khảo/words other:
- phụ tình
- phú tính đàn bà cho
- phụ tố
- phụ tố hóa
- phù toàn thân