Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú
- to shelter oneself; to find shelter; to fall back on; to make a stay; to have recourse to; to stay, to sojourn; to take refuge or shelter
* Từ tham khảo/words other:
-
người có tài kể chuyện
-
người có tài khéo léo
-
người có tài lạ
-
người có tài làm xúc động
-
người có tài leo núi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú
* Từ tham khảo/words other:
- người có tài kể chuyện
- người có tài khéo léo
- người có tài lạ
- người có tài làm xúc động
- người có tài leo núi