Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợt chân
- slip
* Từ tham khảo/words other:
-
giăng lưỡi liềm
-
giang mai
-
giăng mật
-
giảng mo ran
-
giang môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợt chân
* Từ tham khảo/words other:
- giăng lưỡi liềm
- giang mai
- giăng mật
- giảng mo ran
- giang môn