Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng trọt
- to till; to farm; to cultivate
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt đèn nhà ngói như nhà tranh
-
tắt đèn phòng không
-
tật đi khập khiễng
-
tật dị thường
-
tật dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng trọt
* Từ tham khảo/words other:
- tắt đèn nhà ngói như nhà tranh
- tắt đèn phòng không
- tật đi khập khiễng
- tật dị thường
- tật dịch