Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trọng thu
- the second month of autumn
* Từ tham khảo/words other:
-
chín rữa
-
chin sẻ ức đỏ
-
chín sớm
-
chín suối
-
chín tầng mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trọng thu
* Từ tham khảo/words other:
- chín rữa
- chin sẻ ức đỏ
- chín sớm
- chín suối
- chín tầng mây