Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong mờ
- translucent
* Từ tham khảo/words other:
-
vành trục
-
vanh vách
-
vành vạnh
-
vành vu nữ
-
vành xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong mờ
* Từ tham khảo/words other:
- vành trục
- vanh vách
- vành vạnh
- vành vu nữ
- vành xe