Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trộn lẫn
- to mingle, to mix, to mix up, to blend, to knead oor work up (drugs)
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị tật nguyền nặng
-
người bị thẩm tra
-
người bị thất bại
-
người bị theo đuổi
-
người bị thiệt hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trộn lẫn
* Từ tham khảo/words other:
- người bị tật nguyền nặng
- người bị thẩm tra
- người bị thất bại
- người bị theo đuổi
- người bị thiệt hại