Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trói quách
- to tie up
* Từ tham khảo/words other:
-
người kéo chuông
-
người keo cú
-
người keo kiết
-
người keo kiệt
-
người kéo màn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trói quách
* Từ tham khảo/words other:
- người kéo chuông
- người keo cú
- người keo kiết
- người keo kiệt
- người kéo màn