Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở nên chai
* nđtừ|- indurate
* Từ tham khảo/words other:
-
tật đố
-
tật giãn đồng tử
-
tất giao
-
tắt gió
-
tắt giọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở nên chai
* Từ tham khảo/words other:
- tật đố
- tật giãn đồng tử
- tất giao
- tắt gió
- tắt giọng