Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trố mắt nhìn
* đtừ gawp|* thngữ|- to make someone open his eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng nước đổ xuống
-
lượng nước hắt xuống
-
lượng nước lên xuống ở cửa cống
-
lượng nước ở ao
-
lượng nước ở cửa cống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trố mắt nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- lượng nước đổ xuống
- lượng nước hắt xuống
- lượng nước lên xuống ở cửa cống
- lượng nước ở ao
- lượng nước ở cửa cống