Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở gió
- the wind chages its direction
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ chụp hình
-
thợ chuyên môn
-
thợ chuyên nghiệp
-
thò cổ
-
thổ cờ bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở gió
* Từ tham khảo/words other:
- thợ chụp hình
- thợ chuyên môn
- thợ chuyên nghiệp
- thò cổ
- thổ cờ bạc