Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triôt
* dtừ|- audion, triode
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ thù của giê-xu
-
kẻ thù dân tộc
-
kẻ thù địch
-
kẻ thù không đội trời chung
-
kẻ thù trong chiến tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triôt
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ thù của giê-xu
- kẻ thù dân tộc
- kẻ thù địch
- kẻ thù không đội trời chung
- kẻ thù trong chiến tranh