Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trinh thục
- pure, virtuous
* Từ tham khảo/words other:
-
gầy mòn hốc hác
-
gảy móng tay
-
gây một ấn tượng sai lầm
-
gây một chỗ trống lớn
-
gây mùi thơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trinh thục
* Từ tham khảo/words other:
- gầy mòn hốc hác
- gảy móng tay
- gây một ấn tượng sai lầm
- gây một chỗ trống lớn
- gây mùi thơm