Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trinh liệt
- righteous, loyal
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt tiềm
-
vịt trời
-
vịt trời con
-
vịt trời tađocna
-
vít xuống và ken thành hàng rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trinh liệt
* Từ tham khảo/words other:
- vịt tiềm
- vịt trời
- vịt trời con
- vịt trời tađocna
- vít xuống và ken thành hàng rào