Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệt quân
* dtừ|- demilitarization|* ngđtừ|- demilitarize
* Từ tham khảo/words other:
-
rau tươi
-
rau úa
-
rầu úa
-
rau và hoa quả
-
rau xà lách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệt quân
* Từ tham khảo/words other:
- rau tươi
- rau úa
- rầu úa
- rau và hoa quả
- rau xà lách