Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triết
- philosophy|= em trai tôi là sinh viên triết my younger brother is a philosophy student
* Từ tham khảo/words other:
-
xới bằng máy xới
-
xoi bói
-
xới bới
-
xới cho xốp lên
-
xới cuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triết
* Từ tham khảo/words other:
- xới bằng máy xới
- xoi bói
- xới bới
- xới cho xốp lên
- xới cuốc