Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triến
- prompt, quick, active, ready
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc cong
-
khúc cóp nhặt
-
khúc củi đang cháy dở
-
khúc củi đốt ngày lễ nô-en
-
khúc cuộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triến
* Từ tham khảo/words other:
- khúc cong
- khúc cóp nhặt
- khúc củi đang cháy dở
- khúc củi đốt ngày lễ nô-en
- khúc cuộn