Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí lự
- mind, sense, intellect, wit
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phân hình
-
bộ phận hình cánh
-
bộ phận hình chén
-
bộ phận hình đĩa
-
bộ phận hình kẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí lự
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phân hình
- bộ phận hình cánh
- bộ phận hình chén
- bộ phận hình đĩa
- bộ phận hình kẹp