Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trì chậm
* dtừ|- dullness, lentitude|* ttừ|- dull
* Từ tham khảo/words other:
-
vật kinh tởm
-
vật kỳ dị
-
vật kỳ diệu
-
vật kỳ diệu phi thường
-
vật kỳ lạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trì chậm
* Từ tham khảo/words other:
- vật kinh tởm
- vật kỳ dị
- vật kỳ diệu
- vật kỳ diệu phi thường
- vật kỳ lạ