Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trèo cây kiếm cá
- seek something the wrong way; climd a tree to find a fish
* Từ tham khảo/words other:
-
cao ốc
-
cao ốc chung cư
-
cao ốc văn phòng
-
cáo ốm
-
cào phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trèo cây kiếm cá
* Từ tham khảo/words other:
- cao ốc
- cao ốc chung cư
- cao ốc văn phòng
- cáo ốm
- cào phân