Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh xa
- to stay aloof from...; to keep off; to avoid|= hãy tránh xa rượu và thuốc lá! keep off drink and tobacco!
* Từ tham khảo/words other:
-
quá trình kết hạt
-
quá trình phát triển
-
quá trình tâm lý
-
quá trình tiến hóa
-
quá trình trở nên thoái hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh xa
* Từ tham khảo/words other:
- quá trình kết hạt
- quá trình phát triển
- quá trình tâm lý
- quá trình tiến hóa
- quá trình trở nên thoái hóa