Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạnh
- mispronounce; large tortoise (con trạnh)
* Từ tham khảo/words other:
-
quảng hậu
-
quang hoa
-
quang hóa
-
quang hóa học
-
quặng hoàng thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạnh
* Từ tham khảo/words other:
- quảng hậu
- quang hoa
- quang hóa
- quang hóa học
- quặng hoàng thiết