Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng trẻo
- have a fair complexion
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết mật
-
tiết mồ hôi
-
tiết mục
-
tiết mục chủ chốt
-
tiết mục chủ yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng trẻo
* Từ tham khảo/words other:
- tiết mật
- tiết mồ hôi
- tiết mục
- tiết mục chủ chốt
- tiết mục chủ yếu