Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần thuật
- narrate, tell, state, explain
* Từ tham khảo/words other:
-
hay hoảng sợ
-
hay hớm
-
hay hơn
-
hay hờn
-
hay hơn cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần thuật
* Từ tham khảo/words other:
- hay hoảng sợ
- hay hớm
- hay hơn
- hay hờn
- hay hơn cả