Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần mây
- cloud ceiling
* Từ tham khảo/words other:
-
thế ngồi
-
thế ngồi chồm chỗm
-
thế ngồi xổm
-
thệ ngôn
-
thề ngược lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần mây
* Từ tham khảo/words other:
- thế ngồi
- thế ngồi chồm chỗm
- thế ngồi xổm
- thệ ngôn
- thề ngược lại